Nghĩa của từ "under fire" trong tiếng Việt
"under fire" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
under fire
US /ˈʌndər ˈfaɪər/
UK /ˈʌndə ˈfaɪə/
Thành ngữ
bị tấn công, bị chỉ trích
being attacked with weapons or being criticized severely
Ví dụ:
•
The soldiers came under fire from enemy snipers.
Các binh sĩ bị tấn công bởi lính bắn tỉa của địch.
•
The government has come under fire for its handling of the crisis.
Chính phủ đã bị chỉ trích vì cách xử lý khủng hoảng.
Từ liên quan: